mẫu thức
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Toán học): "mẫu thức" chỉ phần tử nằm dưới dấu gạch ngang trong một phân thức đại số, biểu thị số phần bằng nhau mà một đơn vị được chia ra. Trong phân thức, mẫu thức là biểu thức đại số ở vị trí dưới cùng.
- Ví dụ: Trong phân thức ( \frac{x+1}{x-2} ), "x-2" là mẫu thức.
Ví dụ sử dụng
- (Để thực hiện phép tính, phải làm cho mẫu thức của các phân thức giống nhau.)
- (Giá trị của mẫu thức phải khác 0 để phép tính hợp lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mẫu thức chung": mẫu thức được chọn làm cơ sở để quy đồng các phân thức khác nhau.
- Tìm mẫu thức chung của hai phân thức (\frac{2}{x}) và (\frac{3}{x+1}) là (x(x+1)). (Mẫu thức chung là tích của các mẫu thức riêng lẻ.)
"mẫu thức bằng không": trường hợp mẫu thức có giá trị 0, dẫn đến phân thức không xác định.
- Nghiệm của phương trình là những giá trị làm mẫu thức bằng không. (Các giá trị này khiến phân thức vô nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
Mẫu số (danh từ): số nằm dưới dấu gạch ngang trong một phân số, tương tự "mẫu thức" nhưng dùng cho số học thay vì đại số.
- Trong phân số (\frac{3}{5}), số 5 là mẫu số. (Mẫu số biểu thị số phần bằng nhau.)
Tử thức (danh từ): phần tử nằm trên dấu gạch ngang trong phân thức — trái nghĩa với "mẫu thức".
- Tử thức và mẫu thức đều là các biểu thức đại số. (Cả hai tạo nên phân thức.)
Từ đồng nghĩa
- Mẫu số (trong ngữ cảnh số học): dùng thay thế khi nói về phân số thông thường.
- Quy đồng mẫu số các phân số. (Tương tự quy đồng mẫu thức nhưng với số.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mẫu thức".